Trong bối cảnh TikTok trở thành nền tảng marketing bùng nổ, KOL TikTok đóng vai trò quan trọng trong việc lan tỏa thông điệp và thúc đẩy quyết định mua hàng. Tuy nhiên, không phải doanh nghiệp nào cũng nắm rõ bảng giá booking KOL TikTok cũng như cách lựa chọn KOL phù hợp với ngân sách và mục tiêu chiến dịch. Bài viết dưới đây, MKT Care sẽ giúp bạn hiểu rõ cách phân loại KOL, các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí và bảng giá tham khảo theo từng lĩnh vực phổ biến hiện nay.
I. Phân loại KOL và mức giá booking tham khảo tại Việt Nam
Không phải KOL nào cũng có mức phí giống nhau, bởi bảng giá booking KOL TikTok phụ thuộc nhiều vào quy mô kênh, tệp người theo dõi và mức độ ảnh hưởng. Việc hiểu rõ từng nhóm KOL sẽ giúp bạn chủ động xây dựng ngân sách và chọn đúng đối tác cho chiến dịch truyền thông.

Phân loại KOL theo quy mô kênh TikTok
| Nhóm KOL | Lượng followers | Đặc điểm nổi bật | Mức chi phí | Giá booking tham khảo (VND) |
| Nano KOL | 1K – 10K | Tương tác tốt, phù hợp sản phẩm ngách | Thấp | 500K – 3 triệu |
| Micro KOL | 10K – 50K | Chi phí hợp lý, ảnh hưởng trong cộng đồng nhỏ | Trung bình thấp | 3 – 10 triệu |
| Mid-tier KOL | 50K – 500K | Độ phủ khá rộng, giá ở mức trung bình | Trung bình | 10 – 30 triệu |
| Macro KOL | 500K – 1M | Nhận diện thương hiệu mạnh | Cao | 30 – 60 triệu |
| Mega KOL | Trên 1M | Độ phủ lớn, phù hợp chiến dịch quy mô lớn | Rất cao | 60 – 150 triệu |
Bảng trên giúp doanh nghiệp dễ hình dung bảng giá booking KOL TikTok theo từng nhóm, từ đó ước lượng chi phí phù hợp cho chiến dịch. Từ khung này, bạn có thể ước lượng bảng giá booking KOL TikTok sát thực tế hơn trước khi làm việc với KOL/agency.
II. Những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến bảng giá booking KOL TikTok
Bảng giá booking KOL TikTok không chỉ phụ thuộc vào số lượng người theo dõi. Trên thực tế, nhiều yếu tố khác cũng tác động mạnh đến mức giá hợp tác. Chính vì vậy, để dự trù ngân sách chính xác, doanh nghiệp cần hiểu rõ cách hình thành bảng giá booking KOL TikTok thay vì chỉ nhìn vào số lượng followers.
1. Mức độ nổi tiếng và uy tín cá nhân
KOL càng có độ nhận diện cao và uy tín trong lĩnh vực thì chi phí booking càng lớn. Các Mega KOL thường có mức giá cao do độ phủ rộng, trong khi Nano hoặc Micro KOL có chi phí thấp hơn nhưng lại phù hợp với sản phẩm niche.

2. Chỉ số tương tác và chất lượng nội dung
Không ít kênh có lượng followers lớn nhưng tương tác thấp. Những KOL sở hữu nội dung sáng tạo, tỷ lệ like, comment và share tốt thường được nhãn hàng ưu tiên và sẵn sàng chi trả mức phí cao hơn để đảm bảo hiệu quả chiến dịch.

3. Hình thức booking và nội dung hợp tác
Một video review đơn lẻ sẽ có chi phí thấp hơn so với video dài, series nội dung hoặc livestream bán hàng. Hình thức càng phức tạp, yêu cầu đầu tư nhiều thời gian thì bảng giá booking KOL TikTok càng tăng.

4. Thời hạn hợp tác và quyền sử dụng nội dung
Nếu thương hiệu muốn sử dụng lại video KOL cho quảng cáo đa nền tảng hoặc ký hợp đồng dài hạn, chi phí booking thường sẽ cao hơn. Việc làm rõ quyền sử dụng ngay từ đầu giúp tối ưu ngân sách và tránh phát sinh.
III. Bảng giá booking KOL TikTok theo từng lĩnh vực phổ biến
Nếu bạn đang cần bảng giá booking KOL TikTok theo từng ngành hàng, phần dưới đây sẽ giúp bạn so sánh nhanh và chọn mức ngân sách phù hợp. Dưới đây là tổng hợp bảng giá booking KOL TikTok theo từng ngành hàng, giúp bạn dễ dàng so sánh và lựa chọn KOL phù hợp với mục tiêu chiến dịch.
1. Lĩnh vực Thời trang & Làm đẹp
Thời trang và làm đẹp là nhóm ngành có lượng KOL hoạt động mạnh mẽ trên TikTok, khả năng tạo trend và tác động đến quyết định mua rất cao.
| Tên KOL | Followers | Nội dung kênh | Giá booking (VND) |
| Ngọc Kem | 3.3M | Thời trang, Làm đẹp | 10 – 100 triệu |
| Wyn Anh | 2.3M | Thời trang, Làm đẹp | 10 – 100 triệu |
| Yến Hoàng | 1.4M | Thời trang, Làm đẹp | 10 – 100 triệu |
| Hoàng Minh Ngọc | 1.1M | Thời trang, Làm đẹp | 10 – 100 triệu |
| Yên Đan | 1M | Thời trang, Làm đẹp | 10 – 100 triệu |
| Đồng Thị Hoa Mỹ | 795.8K | Thời trang, Làm đẹp | Liên hệ |
| MC Mai Anh – Chị Em Thanh Lịch | 247.2K | Thời trang, Làm đẹp | Liên hệ |
| Nguyễn Huyền Châu | 423.5K | Thời trang, Làm đẹp | Liên hệ |
| Nguyễn Khánh Châu | 341.3K | Thời trang, Làm đẹp | Liên hệ |
| Thùy Linh | 342.6K | Thời trang, Làm đẹp | Liên hệ |
| Chloe Nguyen | 242.7K | Thời trang, Làm đẹp | Liên hệ |
2. Lĩnh vực Ẩm thực
KOL ẩm thực giúp thương hiệu tiếp cận khách hàng thông qua trải nghiệm ăn uống chân thực, dễ tạo niềm tin.
| Tên KOL | Followers | Nội dung kênh | Giá booking |
| Khoai Lang Thang | 2.8M | Ẩm thực, Du lịch | Liên hệ |
| Ninh Tito | 424.3K | Ẩm thực | Liên hệ |
| Dini Vũ | 283.5K | Ẩm thực | Liên hệ |
| Tô Quang Nam | 342.9K | Ẩm thực | Liên hệ |
| Tạ Công Bằng | 5.1M | Ẩm thực | Liên hệ |
| Tiểu Màn Thầu | 3.2M | Ẩm thực | Liên hệ |
| Cao Hoàng Mẫn | 3.4M | Ẩm thực | Liên hệ |
| Pít Ham Ăn | 3M | Ẩm thực | Liên hệ |
| Quỳnh Trương | 3M | Ẩm thực | Liên hệ |
| Hải Đăng Review | 2.4M | Ẩm thực | Liên hệ |
| Puta Ăn Gì | 1.6M | Ẩm thực | Liên hệ |
3. Lĩnh vực Công nghệ
KOL công nghệ thường đóng vai trò review, đánh giá và hướng dẫn sử dụng sản phẩm.
| Tên KOL | Followers | Nội dung | Giá booking |
| Đặng Minh Review | 463.6K | Công nghệ | Liên hệ |
| Huy Tiện Ích | 249.2K | Công nghệ | Liên hệ |
| Huy RG | 539.5K | Công nghệ | Liên hệ |
| Cường Đi Săn | 721.2K | Công nghệ | Liên hệ |
| Phát Có Clip Hay | 411.4K | Công nghệ | Liên hệ |
| Phong Gió Channel | 156.1K | Công nghệ | Liên hệ |
4. Lĩnh vực Giáo dục & Đời sống
Nhóm KOL này phù hợp với các thương hiệu hướng đến giá trị kiến thức, kỹ năng và lối sống.
| Tên KOL | Followers | Nội dung | Giá booking |
| Eric Thỏ | 337.4K | Giáo dục | 10 – 100 triệu |
| Quang Bỡ Ngỡ | 347.5K | Giáo dục | 10 – 100 triệu |
| Đỗ Văn Linh | 296.4K | Giáo dục | 10 – 100 triệu |
| MINHMINHMINH | 573.1K | Giáo dục | 10 – 100 triệu |
| Trúc Linh | 260.5K | Giáo dục | 10 – 100 triệu |
| Hồng Sinh Viên | 271.7K | Giáo dục | 1 – 10 triệu |
| Hạnh Sâu Sồ | 199.7K | Giáo dục | 1 – 10 triệu |
| Long Chun | 7.2M | Đời sống | 10 – 100 triệu |
| Tun Phạm | 4.2M | Đời sống | 10 – 100 triệu |
5. Lĩnh vực Thể thao
KOL thể thao mang lại hình ảnh tích cực, truyền cảm hứng và năng lượng cho thương hiệu.
| Tên KOL | Followers | Nội dung | Giá booking |
| Thế Anh – Chạy Bộ | 642.2K | Thể thao | 30 – 60 triệu |
| An Nguyễn Fitness | 286.2K | Fitness | 25 – 50 triệu |
| Iron Girl Thanh Bùi | 206.5K | Thể thao | 20 – 40 triệu |
| Tô Tô | 168.6K | Thể thao | 20 – 40 triệu |
| Hana Giang Anh | 443.2K | Thể thao | 15 – 30 triệu |
6. Lĩnh vực Giải trí
Giải trí là nhóm ngành có lượng người xem lớn, dễ viral và phù hợp với nhiều chiến dịch thương hiệu.
| Tên KOL | Followers | Nội dung | Giá booking |
| Hoàng Anh Panda | 1.9M | Giải trí | 10 – 100 triệu |
| Bé 7 | 1.7M | Giải trí | 10 – 100 triệu |
| Tiểu Ngáo | 4.7M | Giải trí | 10 – 100 triệu |
| Đùi Gà Sốt Đậu | 244.9K | Giải trí | 1 – 10 triệu |
| Cậu Bảy Quận 3 | 1.7M | Giải trí | 10 – 100 triệu |
| Tra & Trọc | 1M | Giải trí | 10 – 100 triệu |
| Huỳnh Nhựt | 1.5M | Giải trí | 10 – 100 triệu |
| Thịnh Sếu | 5.5M | Giải trí | 10 – 100 triệu |
Xem thêm:
Chia sẻ phương pháp tăng tương tác live TikTok hiệu quả nhất 2025
Bật mí 5 cách chạy quảng cáo TikTok ra đơn cho mọi ngành hàng
Kết luận
Việc nắm rõ bảng giá booking KOL TikTok và các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí sẽ giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc lựa chọn KOL phù hợp. Tùy vào mục tiêu chiến dịch và ngân sách, bạn có thể cân nhắc từ Nano KOL đến Mega KOL để tối ưu hiệu quả truyền thông. Hy vọng những thông tin trong bài sẽ giúp bạn xây dựng kế hoạch booking KOL thông minh, tiết kiệm chi phí và đạt được kết quả như mong muốn.

















